oan khí tương triền

Học thuật
Thân thiện
oan khí tương triền

Một đám mây oan khí tương triền bao phủ hai nhân vật trong bóng tối.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Cụm danh từ):
    • Oan khí ức vấn vít, quấn quýt lấy nhau: Chỉ sự đồng cảm sâu sắc về nỗi oan ức, sự uất hận giữa hai người, khiến họ như mối liên kết vô hình từ số phận. Họ cảm thấy hiểu được nỗi oan trái, uất ức trong lòng nhau.
    • Cùng chung một mối hận, một nỗi oan: Diễn tả sự tương đồng trong hoàn cảnh oan khuất, uất ức, tạo nên sự đồng điệu gắn kết đặc biệt giữa hai tâm hồn.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Giữa họ một mối "oan khí tương triền", cả hai đều nạn nhân của những lời gièm pha ác ý. (Họ sự đồng cảm về nỗi oan ức, cả hai đều nạn nhân của những lời gièm pha ác ý.)
    • Câu chuyện tình của họ được bắt đầu bởi một mối "oan khí tương triền" từ kiếp trước. (Câu chuyện tình của họ được bắt đầu bởi sự quấn quýt của nỗi oan ức từ kiếp trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, thi ca: Cụm từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các tác phẩm mang tính chất bi kịch, triết lý về số phận, nhân duyên, để diễn tả mối liên hệ đặc biệt, sâu sắc giữa các nhân vật.
    • Mối nhân duyên của họ không phải tình yêu sét đánh, sự "oan khí tương triền" từ trong cốt cách.
  • Dùng để phân tích tâm lý nhân vật: Có thể dùng để giải thích động lực gắn kết giữa hai nhân vật trong một tác phẩm văn học, điện ảnh.
    • Sự đồng cảm "oan khí tương triền" sợi dây vô hình buộc chặt số phận họ lại với nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Oan gia: Chỉ người hoặc mối quan hệ đầy oán hận, thù hằn (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự đối kháng).
  • Đồng bệnh tương lân: Người cùng chung cảnh ngộ (bệnh hoạn, khổ đau) thường thương xót nhau (nhấn mạnh sự thương cảm hơn sự quấn quýt của oan khí).
  • Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu: Những người cùng chí hướng, cùng tính khí thì tìm đến nhau (mang sắc thái tích cực, không nhất thiết liên quan đến oan ức).
Từ đồng nghĩa
  • Đồng cảm oan trái: Cùng cảm nhận chia sẻ nỗi oan ức.
  • Số phận vấn vít: Số phận quấn quýt, gắn liền với nhau (thường trong hoàn cảnh khổ đau).
Thành ngữ liên quan
  • Oan oan tương báo: Oán thù cứ thế báo trả lẫn nhau, hết đời này sang đời khác (nhấn mạnh vòng luẩn quẩn của sự trả thù, khác với sự đồng cảm trong "oan khí tương triền").
  • Oan thịt nát xương mòn: Chỉ nỗi oan ức lớn đến mức tột cùng.
oan khí tương triền

Một đám mây oan khí tương triền bao phủ hai nhân vật trong bóng tối.

  1. Cái oan khí ức vấn vít lại với nhau; ý nói: Giữa Từ Hải Thuý Kiều hình như cùng chung mối uất ức